베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phòng chống" (1)
phòng chống

영어
동사to prevent
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
관련 단어 "phòng chống" (3)
ban phòng chống lụt bão

영어
명사
ủy ban phòng chống tệ nạn xã hội

영어
명사
ủy ban phòng chống aids

영어
명사
표현 "phòng chống" (1)
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
